regardless of

/rɪˈgɑɚdləs/
Giới từ
  1. Không chú ý tới; mà không quan tâm tới.
    Without attention to; without regard for.
    He smoked cigars regardless of the consequences.
    Anh ta hút xì gà bất chấp hậu quả.
🎬 Nghe “regardless of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish